0

0

Bài kiểm tra đọc. Nhấp vào số: [enainpetdeset]

51

[Năm mươi mốt]

51

[Năm mươi mốt]

51

[Năm mươi mốt]

62

[Sáu mươi hai]

62

[Sáu mươi hai]

62

[Sáu mươi hai]

40

[Bốn mươi]

40

[Bốn mươi]

40

[Bốn mươi]

93

[Chín mươi ba]

93

[Chín mươi ba]

93

[Chín mươi ba]

-
51
[enainpetdeset]
[Năm mươi mốt]
-
62
[dvainšestdeset]
[Sáu mươi hai]
-
40
[štirideset]
[Bốn mươi]
-
93
[triindevetdeset]
[Chín mươi ba]