0

0

Bài kiểm tra đọc. Nhấp vào số: [shtatёdhjetёekatёr]

65

[Sáu mươi lăm]

65

[Sáu mươi lăm]

65

[Sáu mươi lăm]

74

[Bảy mươi tư]

74

[Bảy mươi tư]

74

[Bảy mươi tư]

28

[Hai mươi tám]

28

[Hai mươi tám]

28

[Hai mươi tám]

43

[Bốn mươi ba]

43

[Bốn mươi ba]

43

[Bốn mươi ba]

-
65
[gjashtёdhjetёepesё]
[Sáu mươi lăm]
-
74
[shtatёdhjetёekatёr]
[Bảy mươi tư]
-
28
[njёzetetetё]
[Hai mươi tám]
-
43
[dyzetёetre]
[Bốn mươi ba]