0

0

Bài kiểm tra đọc. Nhấp vào số: [இரண்டு] [Iraṇṭu]

2

[Hai]

2

[Hai]

2

[Hai]

68

[Sáu mươi tám]

68

[Sáu mươi tám]

68

[Sáu mươi tám]

97

[Chín mươi bảy ]

97

[Chín mươi bảy ]

97

[Chín mươi bảy ]

16

[Mười sáu]

16

[Mười sáu]

16

[Mười sáu]

-
2
[இரண்டு]
[Iraṇṭu]
[Hai]
-
68
[அறுபத்து எட்டு]
[Aṟupattu eṭṭu]
[Sáu mươi tám]
-
97
[தொண்ணூற்று ஏழு]
[Toṇṇūṟṟu ēḻu]
[Chín mươi bảy ]
-
16
[பதினாறு]
[Patiṉāṟu]
[Mười sáu]