0

0

Bài kiểm tra đọc. Nhấp vào số: [పదమూడు] [Padamūḍu]

13

[Mười ba]

13

[Mười ba]

13

[Mười ba]

39

[Ba mươi chín]

39

[Ba mươi chín]

39

[Ba mươi chín]

93

[Chín mươi ba]

93

[Chín mươi ba]

93

[Chín mươi ba]

71

[Bảy mươi mốt]

71

[Bảy mươi mốt]

71

[Bảy mươi mốt]

-
13
[పదమూడు]
[Padamūḍu]
[Mười ba]
-
39
[ముప్పై తొమ్మిది]
[Muppai tom'midi]
[Ba mươi chín]
-
93
[తొంభై మూడు]
[Tombhai mūḍu]
[Chín mươi ba]
-
71
[డెబ్బై ఒకటి]
[Ḍebbai okaṭi]
[Bảy mươi mốt]