0

0

Bài kiểm tra đọc. Nhấp vào số: [เก้า]

50

[Năm mươi]

50

[Năm mươi]

50

[Năm mươi]

64

[Sáu mươi bốn]

64

[Sáu mươi bốn]

64

[Sáu mươi bốn]

9

[Chín]

9

[Chín]

9

[Chín]

11

[Mười một]

11

[Mười một]

11

[Mười một]

-
50
[ห้าสิบ]
[Năm mươi]
-
64
[หกสิบสี่]
[Sáu mươi bốn]
-
9
[เก้า]
[Chín]
-
11
[สิบเอ็ด]
[Mười một]