0

0

Bài kiểm tra đọc. Nhấp vào số: [ሰማንያንኣርባዕተን] [semaniyani’ariba‘iteni]

56

[Năm mươi sáu]

56

[Năm mươi sáu]

56

[Năm mươi sáu]

11

[Mười một]

11

[Mười một]

11

[Mười một]

84

[Tám mươi tư]

84

[Tám mươi tư]

84

[Tám mươi tư]

93

[Chín mươi ba]

93

[Chín mươi ba]

93

[Chín mươi ba]

-
56
[ሓምሳንሽዱሽተን]
[ḥamisanishidushiteni]
[Năm mươi sáu]
-
11
[ዓሰርተሓደ]
[‘aseriteḥade]
[Mười một]
-
84
[ሰማንያንኣርባዕተን]
[semaniyani’ariba‘iteni]
[Tám mươi tư]
-
93
[ተስዓንሰለስተን]
[tesi‘aniselesiteni]
[Chín mươi ba]