0

0

Bài kiểm tra đọc. Nhấp vào số: [дев’ять] [devʺyatʹ]

26

[Hai mươi sáu]

26

[Hai mươi sáu]

26

[Hai mươi sáu]

9

[Chín]

9

[Chín]

9

[Chín]

20

[Hai mươi]

20

[Hai mươi]

20

[Hai mươi]

15

[Mười lăm]

15

[Mười lăm]

15

[Mười lăm]

-
26
[двадцять шість]
[dvadtsyatʹ shistʹ]
[Hai mươi sáu]
-
9
[дев’ять]
[devʺyatʹ]
[Chín]
-
20
[двадцять]
[dvadtsyatʹ]
[Hai mươi]
-
15
[п’ятнадцять]
[pʺyatnadtsyatʹ]
[Mười lăm]