0

0

Bài kiểm tra đọc. Nhấp vào số: [چار]‬

‫82

[Tám mươi hai]

‫82

[Tám mươi hai]

‫82

[Tám mươi hai]

‫79

[Bảy mươi chín]

‫79

[Bảy mươi chín]

‫79

[Bảy mươi chín]

‫4

[Bốn]

‫4

[Bốn]

‫4

[Bốn]

‫81

[Tám mươi mốt]

‫81

[Tám mươi mốt]

‫81

[Tám mươi mốt]

-
‫82
[بیاسی]‬
[Tám mươi hai]
-
‫79
[اناسی]‬
[Bảy mươi chín]
-
‫4
[چار]‬
[Bốn]
-
‫81
[اکیاسی]‬
[Tám mươi mốt]