0

0

Bài kiểm tra đọc. Nhấp vào số: [六十一] [Liùshíyī]

61[六十一]

[Sáu mươi mốt]

61[六十一]

[Sáu mươi mốt]

61[六十一]

[Sáu mươi mốt]

43[四十三]

[Bốn mươi ba]

43[四十三]

[Bốn mươi ba]

43[四十三]

[Bốn mươi ba]

59[五十九]

[Năm mươi chín]

59[五十九]

[Năm mươi chín]

59[五十九]

[Năm mươi chín]

39[三十九]

[Ba mươi chín]

39[三十九]

[Ba mươi chín]

39[三十九]

[Ba mươi chín]

-
61[六十一]
[六十一]
[Liùshíyī]
[Sáu mươi mốt]
-
43[四十三]
[四十三]
[Sìshísān]
[Bốn mươi ba]
-
59[五十九]
[五十九]
[Wǔshíjiǔ]
[Năm mươi chín]
-
39[三十九]
[三十九]
[Sānshíjiǔ]
[Ba mươi chín]