• Learn vocabulary
    تعلم المفردات مع 50LANGUAGES.
    تعلم من خلال لغتك الأصلية!

مفردات من 42 موضوع مجانا مع أكثر من 1900 كلمة و بأكثر من 50 لغة - الفيتنامية

موضوعات مثل المشاعر، الحيوانات، الرياضات، الأدوات، المرور والمزيد...




اختر الفئة التي ترغب في تعلمها

-

Cảm xúc

‫مشاعر‬


-

Động vật

‫حيوانات‬


-

Thể thao

‫رياضة‬


-

Âm nhạc

‫موسيقى‬


-

Văn phòng

‫مكتب‬


-

Đồ uống

‫مشروبات‬


-

Con người

‫الناس‬


-

Thời gian

‫وقت‬


-

Môi trường

‫بيئة‬


-

Bao bì

‫التعبئة والتغليف‬


-

Công cụ

‫أدوات‬


-

Giao thông

‫مرور‬


-

Trái cây (hoa quả)

‫فواكه‬


-

Giải trí (lúc nhàn rỗi)

‫وقت الفراغ‬


-

Quân sự

‫عسكري‬


-

Quần áo

‫ملابس‬


-

Thông tin liên lạc

‫اتصالات‬


-

Công nghệ

‫تقنية‬


-

Căn hộ

‫شقة‬


-

Thực phẩm (lương thực)

‫طعام‬


-

Nghề nghiệp

‫المهن‬


-

Rau

‫خضروات‬


-

Đồ vật (vật thể)

‫الأشياء‬


-

Giáo dục

‫تكوين‬


-

Thân thể

‫جسم‬


-

Thiên nhiên

‫طبيعة‬


-

Tài chính

‫الشؤون المالية‬


-

Đồ nội thất

‫أثاث‬


-

Tôn Giáo

‫دين‬


-

Thực vật

‫النباتات‬


-

Thuật ngữ trừu tượng

‫المصطلحات المجردة‬


-

Thiết bị nhà bếp

‫أدوات المطبخ‬


-

Vật liệu

‫المواد‬


-

Y tế (sức khỏe)

‫الصحة‬


-

Xe hơi

‫سيارة‬


-

Nghệ thuật

‫الفنون‬


-

Thành phố

‫مدينة‬


-

Thời tiết

‫الطقس‬


-

Mua sắm

‫التسوق‬


-

Kiến trúc

‫الهندسة المعمارية‬


-

Động vật lớn

‫الحيوانات الكبيرة‬


-

Động vật nhỏ

‫الحيوانات الصغيرة‬




هل ترغب في تعلم لغة جديدة؟ الأمر سهل جدا مع 50LANGUAGES! اختر من بين أكثر من 50 لغة. وتعلمها إنطلاقا من لغتك الأصلية. - إنه مجاني تمامًا!