• Learn vocabulary
    Học từ vựng với 50LANGUAGES.
    Học thông qua tiếng mẹ đẻ của bạn!

42 chủ đề từ vựng MIỄN PHÍ với hơn 1900 từ bằng hơn 50 ngôn ngữ - Tiếng Marathi

Các chủ đề như cảm xúc, động vật, thể thao, công cụ, giao thông và nhiều hơn nữa ...




Chọn thể loại bạn muốn học

-

भावना
bhāvanā

Cảm xúc


-

प्राणी
prāṇī

Động vật


-

खेळ
khēḷa

Thể thao


-

संगीत
saṅgīta

Âm nhạc


-

कार्यालय
kāryālaya

Văn phòng


-

पेय
pēya

Đồ uống


-

लोक
lōka

Con người


-

वेळ
vēḷa

Thời gian


-

पर्यावरण
paryāvaraṇa

Môi trường


-

पॅकेजिंग
pĕkējiṅga

Bao bì


-

उपकरण
upakaraṇa

Công cụ


-

रहदारी
rahadārī

Giao thông


-

फळे
phaḷē

Trái cây (hoa quả)


-

आराम
ārāma

Giải trí (lúc nhàn rỗi)


-

सैन्य
sain'ya

Quân sự


-

कपडे
kapaḍē

Quần áo


-

संपर्क
samparka

Thông tin liên lạc


-

तंत्रज्ञान
tantrajñāna

Công nghệ


-

सदनिका
sadanikā

Căn hộ


-

अन्न
anna

Thực phẩm (lương thực)


-

व्यवसाय
vyavasāya

Nghề nghiệp


-

भाजीपाला
bhājīpālā

Rau


-

वस्तू
vastū

Đồ vật (vật thể)


-

शिक्षण
śikṣaṇa

Giáo dục


-

शरीर
śarīra

Thân thể


-

निसर्ग
nisarga

Thiên nhiên


-

आर्थिक
ārthika

Tài chính


-

फर्निचर
pharnicara

Đồ nội thất


-

धर्म
dharma

Tôn Giáo


-

वनस्पती
vanaspatī

Thực vật


-

सारांशित संज्ञा
sārānśita san̄jñā

Thuật ngữ trừu tượng


-

स्वयंपाकघर साधने
svayampākaghara sādhanē

Thiết bị nhà bếp


-

साधनसामग्री
sādhanasāmagrī

Vật liệu


-

आरोग्य
ārōgya

Y tế (sức khỏe)


-

गाडी
gāḍī

Xe hơi


-

कला
kalā

Nghệ thuật


-

शहर
śahara

Thành phố


-

हवामान
havāmāna

Thời tiết


-

खरेदी
kharēdī

Mua sắm


-

वास्तुकला
vāstukalā

Kiến trúc


-

मोठे प्राणी
mōṭhē prāṇī

Động vật lớn


-

लहान प्राणी
lahāna prāṇī

Động vật nhỏ




Bạn muốn học một ngoại ngữ mới? Thật dễ dàng với 50LANGUAGES! Lựa chọn từ hơn 50 ngôn ngữ. Nhưng bạn có thể học thông qua ngôn ngữ mẹ đẻ của mình. - Hoàn toàn miễn phí!