• Learn vocabulary
    使用50LANGUAGES学习词汇.
    用你的母语学习!

免费50多种语言,1900多个单词的40个词汇话题 - 越南语

话题包括感情、动物、体育、工具、交通以及更多



选择你想学习的类别

-

Cảm xúc +

情感


-

Động vật +

动物


-

Thể thao +

体育


-

Âm nhạc +

音乐


-

Văn phòng +

办公室


-

Đồ uống +

饮料


-

Con người +


-

Thời gian +

时间


-

Môi trường +

环境


-

Bao bì +

包装


-

Công cụ +

工具


-

Giao thông +

交通


-

Trái cây (hoa quả) +

水果


-

Giải trí (lúc nhàn rỗi) +

闲暇


-

Quân sự +

军事


-

Quần áo +

服装


-

Thông tin liên lạc +

通讯


-

Công nghệ +

技术


-

Căn hộ +

公寓


-

Thực phẩm (lương thực) +

食品


-

Nghề nghiệp +

职业


-

Rau +

蔬菜


-

Đồ vật (vật thể) +

物品


-

Giáo dục +

教育


-

Thân thể +

身体


-

Thiên nhiên +

自然


-

Tài chính +

资产


-

Đồ nội thất +

家具


-

Tôn Giáo +

宗教


-

Thực vật +

植物


-

Thuật ngữ trừu tượng +

抽象的术语


-

Thiết bị nhà bếp +

厨房用具


-

Vật liệu +

材料


-

Y tế (sức khỏe) +

健康


-

Xe hơi +

汽车


-

Nghệ thuật +

艺术


-

Thành phố +

城市


-

Thời tiết +

天气


-

Mua sắm +

购物


-

Kiến trúc +

建筑


-

Động vật lớn +

大动物


-

Động vật nhỏ +

小动物




想学习一门新语言?使用50LANGUAGES是如此简单! 50多种语言选择,但是用你的母语来学习 - 完全免费!