Тэст 43
|
Дата:
Час, затрачаны на тэст::
Score:
|
Sun Jan 04, 2026
|
0/10
Націсніце на слова
| 1. | Яна размаўляе на іспанскай мове. |
Cô ấy nói tiếng Ban Nha
See hint
|
| 2. | Ён вывучае мовы. |
ấy học về ngôn ngữ
See hint
|
| 3. | Дзе сталовыя прыборы? |
Thìa ở đâu?
See hint
|
| 4. | Ты бачыш там мост? |
Bạn có thấy cái cầu ở đó ?
See hint
|
| 5. | Адну бульбу фры з кетчупам. |
Một khoai tây chiên với xốt cà chua
See hint
|
| 6. | Калі ласка, тут направа. |
Làm ơn rẽ ở đây
See hint
|
| 7. | Тут ёсць дыскатэка? |
Ở đây có sàn không?
See hint
|
| 8. | Ты ўмееш скакаць у ваду? |
Bạn có thể xuống nước được không?
See hint
|
| 9. | Відэлец ляжыць побач з талеркай. |
Cái nĩa nằm đĩa
See hint
|
| 10. | Гэта вельмі добра пахне. |
này thơm quá
See hint
|