Тэст 81
|
Дата:
Час, затрачаны на тэст::
Score:
|
Thu Jan 08, 2026
|
0/10
Націсніце на слова
| 1. | Цяпер першая гадзіна. |
Bây giờ là giờ
See hint
|
| 2. | Нам патрэбныя піца і спагеці. |
Chúng ta cần bánh và mì Spaghetti
See hint
|
| 3. | Не, зусім не. |
Không
See hint
|
| 4. | Нумар надта цёмны. |
Căn tối quá
See hint
|
| 5. | Калі цягнік прыбывае ў Берлін? |
Bao giờ tàu đến ?
See hint
|
| 6. | Як мне прайсці да футбольнага стадыёна? |
Tôi đến sân bóng đá đường nào?
See hint
|
| 7. | Я Вам пакажу. |
chỉ cho bạn
See hint
|
| 8. | Вы ўжо ведаеце фільм? |
Bạn đã bộ phim này chưa?
See hint
|
| 9. | Мне ўсё яшчэ патрэбныя садавіна і малако. |
Tôi cần trái cây và sữa
See hint
|
| 10. | Пасля моўных курсаў я еду дадому. |
khóa học ngôn ngữ, tôi về nhà
See hint
|