Prova 2
|
Data:
Temps dedicat a la prova::
Score:
|
Thu Jan 01, 2026
|
0/10
Fes clic a una paraula
| 1. | La meva família és aquí. |
đình của tôi đang ở đây
See hint
|
| 2. | El sisè dia és dissabte. |
Ngày sáu là thứ bảy
See hint
|
| 3. | Avui fa calor. |
Hôm trời ấm
See hint
|
| 4. | Quin material utilitza? |
Bạn dùng sách khoa nào?
See hint
|
| 5. | M’agradaria un te amb llet. |
muốn một ly trà với sữa
See hint
|
| 6. | Quan hi arribem? |
giờ chúng ta đến nơi?
See hint
|
| 7. | Quan comença la visita guiada? |
Khi nào hướng dẫn bắt đầu?
See hint
|
| 8. | Et fa falta una pinta, un raspall de dents i pasta dental. |
Bạn cần một cái , một bàn chải đánh răng và thuốc đánh răng
See hint
|
| 9. | On viu la teva família? |
đình bạn sống ở đâu?
See hint
|
| 10. | Tinc mal de queixal. |
Tôi bị răng
See hint
|