Vyzkoušet 90
|
Datum:
Čas strávený na testu::
Score:
|
Sat Jan 03, 2026
|
0/10
Klikněte na slovo
| 1. | Je deset hodin. |
giờ là mười giờ
See hint
|
| 2. | V létě chodíme rádi na procházky. |
Chúng tôi đi dạo vào mùa hè
See hint
|
| 3. | Mluvíte i portugalsky? |
Bạn có cả tiếng Bồ Đào Nha không?
See hint
|
| 4. | Je tady poblíž nějaká restaurace? |
Ở gần đây có quán ăn ?
See hint
|
| 5. | Máte něco na čtení? |
có gì để đọc không?
See hint
|
| 6. | Kde je turistická informační kancelář? |
Trạm hướng dẫn giao cho khách du lịch ở đâu?
See hint
|
| 7. | Nezapomeň si cestovní šeky! |
quên ngân phiếu du lịch
See hint
|
| 8. | Bydlím s přáteli. |
Tôi sống bạn bè
See hint
|
| 9. | Kolik stojí chléb? |
mì này giá bao nhiêu?
See hint
|
| 10. | Konečně otevři oči! |
cùng cũng mở mắt ra
See hint
|