Test 90
|
Datum:
Testzeit::
Score:
|
Sun Jan 04, 2026
|
0/10
Klicken Sie auf ein Wort
| 1. | Es ist zehn Uhr. |
Bây giờ là giờ
See hint
|
| 2. | Im Sommer gehen wir gern spazieren. |
Chúng thích đi dạo vào mùa hè
See hint
|
| 3. | Können Sie auch Portugiesisch? |
Bạn có cả tiếng Bồ Đào Nha không?
See hint
|
| 4. | Gibt es hier in der Nähe ein Restaurant? |
Ở đây có quán ăn không?
See hint
|
| 5. | Haben Sie etwas zu lesen? |
có gì để đọc không?
See hint
|
| 6. | Wo ist das Fremdenverkehrsamt? |
Trạm dẫn giao thông cho khách du lịch ở đâu?
See hint
|
| 7. | Vergiss nicht die Reiseschecks! |
quên ngân phiếu du lịch
See hint
|
| 8. | Ich wohne mit Freunden zusammen. |
sống cùng bạn bè
See hint
|
| 9. | Was kostet das Brot? |
Bánh mì này giá bao ?
See hint
|
| 10. | Öffnet endlich eure Augen! |
cùng cũng mở mắt ra
See hint
|