Testi 2
|
Päivämäärä:
Testiin käytetty aika::
Score:
|
Mon Jan 05, 2026
|
0/10
Napsauta sanaa
| 1. | Minun perheeni on täällä. |
Gia của tôi đang ở đây
See hint
|
| 2. | Kuudes päivä on lauantai. |
Ngày sáu là thứ bảy
See hint
|
| 3. | Tänään on lämmin. |
Hôm trời ấm
See hint
|
| 4. | Mitä oppikirjaa käytätte? |
Bạn dùng giáo khoa nào?
See hint
|
| 5. | Haluaisin teen maidolla. |
Tôi một ly trà với sữa
See hint
|
| 6. | Milloin olemme perillä? |
giờ chúng ta đến nơi?
See hint
|
| 7. | Milloin opastus alkaa? |
nào phần hướng dẫn bắt đầu?
See hint
|
| 8. | Tarvitset kamman, hammasharjan ja hammastahnaa. |
Bạn cần một cái , một bàn chải đánh răng và thuốc đánh răng
See hint
|
| 9. | Missä perheesi asuu? |
Gia đình bạn ở đâu?
See hint
|
| 10. | Minulla on hammassärky. |
Tôi bị răng
See hint
|