الاختبار 55



التاريخ:
الوقت المنقضي في الاختبار::
Score:


Thu Jan 08, 2026

0/10

انقر على كلمة
1. ‫القراءة والكتابة‬
Đọc và   See hint
2. ‫التربة بُـنـِّيـة.‬
Đất màu   See hint
3. ‫ما تحب أن تشرب؟‬
Bạn uống gì?   See hint
4. ‫أجد هذا مُملاً.‬
thấy cái đó chán   See hint
5. ‫أتحب أيضاَ الجزر؟‬
Bạn cũng ăn cà rốt à?   See hint
6. ‫خذني إلى فندقي.‬
Bạn hãy đưa tôi đến sạn của tôi   See hint
7. ‫أتنصحني بشيء ما؟‬
Bạn có thể giới thiệu cho tôi chút gì ?   See hint
8. رائحتها لذيذة!
này thơm quá   See hint
9. الطاولة بجانب النافذة لا تزال خالية.
bàn cạnh cửa sổ vẫn còn trống   See hint
10. هناك القليل من المطر.
Trời đang mưa một   See hint