Test 35
|
Kuupäev:
Testile kulunud aeg::
Score:
|
Tue Jan 06, 2026
|
0/10
Klõpsake sõnal
| 1. | Te õpite itaalia keelt. |
Các học tiếng Ý
See hint
|
| 2. | Mulle ei meeldi õlu. |
Tôi không bia
See hint
|
| 3. | Kas sul on uus köök? |
có một bộ bếp mới à?
See hint
|
| 4. | Tehke linnas ringsõit. |
Bạn hãy đi một chuyến vòng quanh phố
See hint
|
| 5. | Me sooviksime õhtust süüa. |
Chúng tôi ăn bữa cơm chiều
See hint
|
| 6. | Kas siin on parkimisplatsi? |
Ở đây có đỗ xe không?
See hint
|
| 7. | Kus on kängurud? |
Ở có con chuột túi?
See hint
|
| 8. | Täna on kuum. |
Hôm nay
See hint
|
| 9. | Ma lähen vara magama. |
đi ngủ sớm
See hint
|
| 10. | Kas teeme pausi? |
ta nghỉ ngơi một lát nhé?
See hint
|