Test 99
|
Kuupäev:
Testile kulunud aeg::
Score:
|
Sat Jan 10, 2026
|
0/10
Klõpsake sõnal
| 1. | Kolmas päev on kolmapäev. |
thứ ba là thứ tư
See hint
|
| 2. | On selge. |
đẹp
See hint
|
| 3. | Teie päritolust saab aru. |
Người ta bạn từ đâu đến
See hint
|
| 4. | Suhkruga, palun. |
Xin ạ
See hint
|
| 5. | Millal läheb järgmine lennuk Rooma? |
giờ có chuyến bay tới sang Rôm?
See hint
|
| 6. | Kus asub sadam? |
cảng ở đâu?
See hint
|
| 7. | Mõtle pidžaamadele, öösärkidele ja T-särkidele. |
Nhớ quần áo ngủ và áo sơ mi
See hint
|
| 8. | Lilled kasvavad kiiresti. |
Những bông hoa phát triển
See hint
|
| 9. | Turul on puuvilju. |
Có trái ở chợ
See hint
|
| 10. | Ma käin iga päev jalutamas. |
Tôi đi bộ mỗi
See hint
|