מִבְחָן 51
|
תַאֲרִיך:
זמן שהושקע במבחן::
Score:
|
Tue Jan 06, 2026
|
0/10
לחץ על מילה
| 1. | יפן נמצאת באסיה. |
Nhật Bản ở châu Á
See hint
|
| 2. | התפוז כתום. |
Quả / cam màu da cam
See hint
|
| 3. | אלה הסכינים, המזלגות והכפות. |
là những con dao, dĩa và thìa
See hint
|
| 4. | זה יפה בעיני. |
thấy cái đó đẹp
See hint
|
| 5. | אני אוהב / ת עגבניות. |
Tôi ăn cà chua
See hint
|
| 6. | קבלה בבקשה. |
Bạn ơn đưa cho tôi hóa đơn / biên lai
See hint
|
| 7. | יש עדיין כרטיסים למשחק הכדורגל? |
Có còn vé xem thi đấu đá không?
See hint
|
| 8. | אני יוצא / ת מהמים. |
lên bờ đây
See hint
|
| 9. | תרצה סלט או מרק? |
Bạn muốn ăn hay súp?
See hint
|
| 10. | השמש זורחת בבהירות. |
Mặt chiếu sáng rực rỡ
See hint
|