परीक्षण 97
|
दिनांक:
परीक्षण पर बिताया गया समय::
Score:
|
Sun Jan 04, 2026
|
0/10
एक शब्द पर क्लिक करें
| 1. | पहला दिन सोमवार होता है |
thứ nhất là thứ hai
See hint
|
| 2. | गर्मी है |
ấm
See hint
|
| 3. | आपका उच्चारण अच्छा है |
Cách phát âm rõ của bạn rất tốt
See hint
|
| 4. | मुझे एक कॉफ़ी चाहिए |
Tôi một cốc / ly cà phê
See hint
|
| 5. | मैं अपना आरक्षण रद्द करना चाहता / चाहती हूँ |
muốn xóa bỏ việc đặt vé của tôi
See hint
|
| 6. | फूल कहाँ से खरीद सकते हैं? |
Ở có thể mua hoa?
See hint
|
| 7. | पैंट, कमीज़, मोजे याद रखो |
Nhớ quần, áo sơ mi, tất
See hint
|
| 8. | मैं भुगतान कहां कर सकता हूं? |
Tôi có thể toán ở đâu?
See hint
|
| 9. | मुझे कल काम करना है. |
Ngày tôi phải đi làm
See hint
|
| 10. | मैं अभी यात्रा पर हूं और फोन नहीं कर सकता। |
Tôi đang đi công tác nên thể gọi điện thoại được
See hint
|