テスト 55



日付:
テストにかかった時間::
Score:


Sun Jan 04, 2026

0/10

単語をクリックします
1. 読み書き
và viết   See hint
2. 地面は 茶色 。
màu nâu   See hint
3. 飲み物は 何に します か ?
Bạn uống gì?   See hint
4. 退屈 です ね 。
Tôi cái đó chán   See hint
5. にんじんも 好き です か ?
Bạn thích ăn cà rốt à?   See hint
6. 私の ホテルまで お願い します 。
Bạn đưa tôi đến khách sạn của tôi   See hint
7. 何か お勧めは あります か ?
Bạn có thể thiệu cho tôi chút gì không?   See hint
8. おいしそうな匂いがするよ!
Mùi này quá   See hint
9. 窓際のテーブルはまだ空いています。
bàn cạnh cửa sổ vẫn còn trống   See hint
10. 少し雨が降っています。
Trời đang mưa một   See hint