テスト 88



日付:
テストにかかった時間::
Score:


Sat Jan 03, 2026

0/10

単語をクリックします
1. 八時 です 。
giờ là tám giờ   See hint
2. 夏は 暑い です 。
Mùa hè   See hint
3. あなたも 来ますか ?
Các bạn đến chứ?   See hint
4. 近くに ユースホステルは あります か ?
Ở gần đây có nhà nghỉ cho niên không?   See hint
5. ベルリンまでは どのくらい かかります か ?
Chuyến đi Berlin mất bao lâu?   See hint
6. 地下鉄が 一番 簡単 です 。
Tốt nhất là bạn đi bằng tàu ngầm   See hint
7. パスポートを 忘れない ように !
Đừng hộ chiếu   See hint
8. 食事にはどのくらい時間がかかりますか?
Bữa ăn bao lâu?   See hint
9. 気分はどうですか?
có muốn không?   See hint
10. それはどのくらい遠いですか?
cách đó bao xa?   See hint