Testas 57
|
Data:
Skirtas testui laikas::
Score:
|
Sun Jan 04, 2026
|
0/10
Spustelėkite žodį
| 1. | (Aš) skaitau žodį. |
đọc một từ
See hint
|
| 2. | Padangos (yra) juodos. |
xe màu đen
See hint
|
| 3. | Aš mėgstu klasikinę muziką. |
Tôi thích nhạc cổ
See hint
|
| 4. | Ar turite laisvą kambarį? |
Bạn có một phòng trống ?
See hint
|
| 5. | Ar mėgsti ir paprika? |
cũng thích ăn ớt à?
See hint
|
| 6. | Kur yra artimiausia / sekanti degalinė? |
xăng tiếp sau ở đâu?
See hint
|
| 7. | Ar galite man nupirkti bilietą? |
Bạn có thể mua cho tôi một vé ?
See hint
|
| 8. | Kada vyks susitikimas? |
Cuộc diễn ra khi nào?
See hint
|
| 9. | Rudenį gana vėjuota. |
Vào mùa thu, khá gió
See hint
|
| 10. | Man tai nepatinka. |
Tôi không điều đó
See hint
|