Tests 77
|
Datums:
Testā pavadītais laiks::
Score:
|
Sun Jan 04, 2026
|
0/10
Noklikšķināt uz vārda
| 1. | Astoņi. Astotais. |
Tám Người tám
See hint
|
| 2. | Es ēdu sendviču ar margarīnu. |
Tôi ăn một miếng săng với bơ thực vật
See hint
|
| 3. | Es esmu tulkotāja. |
Tôi là dịch
See hint
|
| 4. | Istabā nav televizora. |
Ở trong không có vô tuyến
See hint
|
| 5. | Es vēlos biļeti atpakaļbraucienam no Kopenhāgenas. |
Tôi muốn một vé khứ hồi về
See hint
|
| 6. | Krustojumā ejiet pa kreisi. |
Bạn rẽ góc đó
See hint
|
| 7. | Vai Jūs te esat bieži? |
Bạn có hay tới đây ?
See hint
|
| 8. | Man patīk ēst picu. |
thích ăn pizza
See hint
|
| 9. | Es tevi gaidu. |
Tôi đang bạn
See hint
|
| 10. | Vai tas joprojām ir silts? |
Trời còn ấm chứ?
See hint
|