Tests 82
|
Datums:
Testā pavadītais laiks::
Score:
|
Mon Jan 05, 2026
|
0/10
Noklikšķināt uz vārda
| 1. | Pulkstenis ir divi. |
Bây giờ là giờ
See hint
|
| 2. | Ko mums vēl vajag? |
Chúng ta còn gì nữa?
See hint
|
| 3. | Tas mani netraucē. |
đó không làm phiền tôi
See hint
|
| 4. | Apkure nedarbojas. |
Lò sưởi không được
See hint
|
| 5. | Atvainojiet, vai es varētu paiet garām? |
lỗi, cho tôi đi qua được không?
See hint
|
| 6. | Brauciet pāri tiltam! |
Bạn đi qua
See hint
|
| 7. | Nē, labāk kādu citu reizi. |
Không, hôm đi
See hint
|
| 8. | Vai jums ir papīra lapa? |
Bạn có mảnh nào không?
See hint
|
| 9. | Es nelietoju alkoholu. |
Tôi không rượu
See hint
|
| 10. | Bērni spēlējas dārzā. |
đứa trẻ đang chơi trong vườn
See hint
|