चाचणी 78
|
तारीख:
चाचणीसाठी घालवलेला वेळ::
Score:
|
Sun Jan 04, 2026
|
0/10
एका शब्दावर क्लिक करा
| 1. | नऊ. नववा / नववी / नववे |
Người thứ chín
See hint
|
| 2. | मी मार्गरीन आणि टोमॅटो घातलेले सॅन्डविच खात आहे. |
Tôi ăn một miếng săng với bơ thực vật và cà chua
See hint
|
| 3. | मी पुस्तकांचा अनुवाद करतो. / करते. |
Tôi dịch
See hint
|
| 4. | खोलीला बाल्कनी नाही आहे. |
Phòng có ban công
See hint
|
| 5. | स्लीपरमध्ये एका बर्थसाठी किती पैसे लागतात? |
Bao nhiêu một chỗ ở trong toa nằm?
See hint
|
| 6. | आपण बसनेसुद्धा जाऊ शकता. |
Bạn cũng có thể đón xe
See hint
|
| 7. | मी इथे याअगोदर कधीही आलो / आले नाही. |
Tôi chưa giờ ở đây
See hint
|
| 8. | शांत राहा! |
bình tĩnh
See hint
|
| 9. | सेल फोन कोणाचा आहे? |
Ai là người sở hữu chiếc điện di động?
See hint
|
| 10. | मला तुझा गृहपाठ दे! |
Hãy bài tập cho tôi
See hint
|