Тест 39
|
Дата:
Время, потраченное на тест::
Score:
|
Sun Jan 11, 2026
|
0/10
Нажмите на слово
| 1. | Страны и языки |
Đất nước và ngữ
See hint
|
| 2. | Она работает в офисе. |
Cô ấy làm việc văn phòng
See hint
|
| 3. | Мне почистить картошку? |
Có cần tôi gọt tây không?
See hint
|
| 4. | Ты видишь вот ту башню? |
Bạn có thấy tháp ở đó ?
See hint
|
| 5. | Варёное яйцо? |
Một quả trứng à?
See hint
|
| 6. | Здесь можно взять лыжи на прокат? |
Ở đây có thể thuê đồ trượt tuyết ?
See hint
|
| 7. | Там ресторан. |
Ở có một quán ăn
See hint
|
| 8. | У тебя есть плавки? |
Bạn có quần bơi ?
See hint
|
| 9. | Вы что-то упустили? |
Bạn có bỏ lỡ gì không?
See hint
|
| 10. | Завтра вторник. |
Ngày mai là ba
See hint
|