Тест 86
|
Дата:
Время, потраченное на тест::
Score:
|
Thu Jan 01, 2026
|
0/10
Нажмите на слово
| 1. | Сейчас шесть часов. |
Bây giờ là giờ
See hint
|
| 2. | Весна, лето, |
Mùa , mùa hạ,
See hint
|
| 3. | Пойдём на балкон. |
Chúng ta đi ra ban đi
See hint
|
| 4. | Это слишком дорого для меня. |
Cái này quá
See hint
|
| 5. | Спальный вагон в конце поезда. |
Toa nằm ở tàu
See hint
|
| 6. | Потом езжайте прямо через следующий перекрёсток. |
Rồi bạn lái thẳng qua ngã tư tiếp
See hint
|
| 7. | Ничего не забудь! |
Bạn không quên gì hết
See hint
|
| 8. | Пешеходный переход хорошо виден. |
dành cho người đi bộ có thể nhìn thấy rõ ràng
See hint
|
| 9. | Такси ждет снаружи. |
taxi đang đợi bên ngoài
See hint
|
| 10. | Официант приносит напитки. |
phục vụ mang đồ uống tới
See hint
|