ፈተና 39
|
ዕለት:
ኣብ ፈተና ዘሕለፎ ግዜ፤:
Score:
|
Tue Jan 06, 2026
|
0/10
ኣብ ሓንቲ ቃል ጠውቕ
| 1. | ሃገራትን ቋንቋታትን |
Đất nước và ngữ
See hint
|
| 2. | ኣብ ቤት-ጽሕፈት እያ ትሰርሕ። |
Cô ấy làm trong văn phòng
See hint
|
| 3. | ነቲ ድንሽ ዶ ክቀልጦ? |
Có tôi gọt khoai tây không?
See hint
|
| 4. | እቲ ግምቢ ኣብኡ ትርእዮ ዶ ኣሎኻ/ኺ? |
Bạn có tháp ở đó không?
See hint
|
| 5. | ሓደ ብሱል እንቋቍሖ? |
Một quả luộc à?
See hint
|
| 6. | ኣብዚ ብበረድ ምኻድ ይክኣል ዲዩ ? |
Ở đây có thể thuê đồ tuyết không?
See hint
|
| 7. | ኣብኡ ሓደ ቤት-መግቢ ኣሎ። |
Ở kia có một ăn
See hint
|
| 8. | ናይ ምሕምበሲ ስረ ኣለካ ዶ? |
Bạn có quần bơi ?
See hint
|
| 9. | ዘድልየካ ነገር ኣሎ ድዩ? |
Bạn có bỏ lỡ gì không?
See hint
|
| 10. | ጽባሕ ሰሉስ እዩ። |
Ngày mai là ba
See hint
|