ፈተና 96



ዕለት:
ኣብ ፈተና ዘሕለፎ ግዜ፤:
Score:


Tue Jan 06, 2026

0/10

ኣብ ሓንቲ ቃል ጠውቕ
1. ካብ ሰኑይ ክሳብ ሰንበት
Từ thứ hai đến chủ   See hint
2. ንፋስ ኣሎ።
gió   See hint
3. በጃኹም ኩሉ ግዜ ኣርሙኒ።
Bạn làm ơn luôn sửa cho tôi   See hint
4. ሓንቲ ጽማቝ-ብርቱኳን ደልየ ነይረ ።
Tôi một cốc / ly nước cam   See hint
5. ዘሓዝክዎ(ዝሓዛእክዎ) ቦታከረጋገጽ ደልየ።
Tôi muốn xác việc đặt vé của tôi   See hint
6. ናይ ደብዳቤ ስተምፕ ኣበይ ድዩ ዝግዛእ?
Ở đâu có thể tem thư?   See hint
7. ጽላል ናይ ዝናብ ክትማላእ ደሊኻ ዲኻ?
Bạn mang theo ô / dù không?   See hint
8. እቲ ጫማ ክቡር እዩ።
Đôi này đắt tiền   See hint
9. መዕረፊ ኣውቶቡስ ኣበይ ኣሎ?
xe buýt ở đâu?   See hint
10. መዓስ ኢኻ ነጻ?
nào bạn có thời gian?   See hint