Тест 100
|
Дата:
Час, витрачений на тестування::
Score:
|
Thu Jan 01, 2026
|
0/10
Натисніть на слово
| 1. | Четвертий день – четвер. |
Ngày tư là thứ năm
See hint
|
| 2. | Яка сьогодні погода? |
nay thời tiết ra sao?
See hint
|
| 3. | Яка мова є для вас рідною? |
Tiếng mẹ đẻ của là gì?
See hint
|
| 4. | Я хочу чаю. |
Tôi một chén / ly trà
See hint
|
| 5. | Є ще два вільних місця? |
Còn hai chỗ nữa không?
See hint
|
| 6. | Де знаходиться базар? |
ở đâu?
See hint
|
| 7. | Тобі потрібні черевики, сандалі та чоботи. |
Bạn cần , dép và giày cao cổ
See hint
|
| 8. | Які овочі ви купуєте? |
Bạn loại rau nào?
See hint
|
| 9. | Я живу в будинку. |
Tôi trong một ngôi nhà
See hint
|
| 10. | Може, щось вип'ємо? |
ta có nên uống gì đó không?
See hint
|