Bài kiểm tra 31



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Tue Jan 06, 2026

0/10

Bấm vào một từ
1. Tôi học tiếng Anh.
እኔ እማራለው።   See hint
2. Bạn có uống rượu uýt-ky không?
ውስኪ ጫለሽ?   See hint
3. Bát đĩa bẩn.
እቃው ቆሻሻ ነው።   See hint
4. Đây là thẻ tín dụng của tôi.
ይሄ የእኔ ካርድ ነው።   See hint
5. Tôi muốn một xuất kem với kem tươi.
አይስ ክሬም ከተመታ እርጎ ጋር   See hint
6. Chúng tôi đã đi lạc đường.
ጠፍቶናል።   See hint
7. Những con sư tử ở đâu?
የት ናቸው?   See hint
8. Hiện giờ hòa.
እስከ አሁን አሸናፊው ።   See hint
9. Bạn nghĩ sao về điều này?
ምን ያስባሉ?   See hint
10. Tôi có cuộc hẹn vào sáng mai.
ነገ ቀጠሮ አለኝ።   See hint