Bài kiểm tra 17



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Sun Jan 04, 2026

0/10

Bấm vào một từ
1. Bạn có thích ở đây không?
Gefällt es hier?   See hint
2. Tháng giêng, tháng hai, tháng ba,
Januar, , März,   See hint
3. Hôm nay là thứ bảy.
ist Samstag   See hint
4. Chúng ta đi lên núi không?
Wollen wir in die Berge ?   See hint
5. Bạn có thích thịt lợn / heo không?
du Schweinefleisch?   See hint
6. Chuyến tàu điện ngầm tiếp theo 10 phút nữa đến.
Die nächste kommt in Minuten   See hint
7. Có giảm giá dành cho nhóm không?
Gibt es eine Ermäßigung für ?   See hint
8. Tôi có quen với môn này.
Ich kenne mich damit aus   See hint
9. Tôi thích chơi với anh trai tôi.
Mit meinem spiele ich gern   See hint
10. Bạn có mệt không?
Bist du ?   See hint