Bài kiểm tra 44
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Mon Jan 05, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Berlin ở bên Đức. |
Berlín en Alemania
See hint
|
| 2. | Anh ấy uống cà phê. |
Él tomando café
See hint
|
| 3. | Bạn có đồ mở hộp không? |
un abridor de latas?
See hint
|
| 4. | Bạn có thấy hồ ở đó không? |
Ves lago allá?
See hint
|
| 5. | Và hai xuất với xốt mayonne. |
Y dos con
See hint
|
| 6. | Làm ơn góc kia rẽ trái. |
Allí, en la esquina, a la izquierda, por
See hint
|
| 7. | Ở đây có hộp đêm không? |
Hay algún nocturno por aquí?
See hint
|
| 8. | Vòi tắm hoa sen ở đâu? |
Dónde está la ?
See hint
|
| 9. | Táo có giá bao nhiêu? |
Cuanto cuestan las ?
See hint
|
| 10. | Tôi uống cà phê vào buổi sáng. |
Yo tomo café por la
See hint
|