Bài kiểm tra 53
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Sun Jan 04, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Panama ở Trung Mỹ. |
está en Centroamérica
See hint
|
| 2. | Bầu trời màu xanh nước biển. |
El es azul
See hint
|
| 3. | Xin bạn hãy tự nhiên. |
Póngase
See hint
|
| 4. | Tôi thấy cái này tuyệt đẹp. |
Eso me precioso
See hint
|
| 5. | Bạn cũng thích ăn món dưa bắp cải à? |
Le también comer la col fermentada?
See hint
|
| 6. | Không sao, bạn giữ phần còn lại. |
Está bien así, con el cambio
See hint
|
| 7. | Tôi muốn ngồi ở giữa. |
sentarme por el centro
See hint
|
| 8. | Cửa có đóng chặt không? |
La puerta cerrada?
See hint
|
| 9. | Anh trai tôi thích chơi bài. |
A mi hermano le jugar a las cartas
See hint
|
| 10. | Giờ thì giờ nghỉ giải lao bắt đầu. |
El comienza ahora
See hint
|