Bài kiểm tra 28
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Sun Jan 04, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Đây là lớp học. |
저건
See hint
|
| 2. | Mọi người uống rượu sâm banh. |
샴페인을 마셔요
See hint
|
| 3. | Tôi là / ủi quần áo. |
저는 하고 있어요
See hint
|
| 4. | Tôi cần một cái bản đồ thành phố. |
도시 필요해요
See hint
|
| 5. | Tôi muốn một đĩa rau / xà lát trộn. |
샐러드를
See hint
|
| 6. | Ở đây có nguy hiểm không? |
여기는 ?
See hint
|
| 7. | Những con gấu ở đâu? |
곰은 어디 ?
See hint
|
| 8. | Hiện giờ có một cuộc thi đấu bóng đá. |
지금 축구 하고 있어요
See hint
|
| 9. | Xin mời ngồi! | |
| 10. | Liệu đồ ăn có sớm được mang tới không? |
곧 나올까요?
See hint
|