Bài kiểm tra 66
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Wed Jan 07, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | một, hai, ba |
, 둘, 셋
See hint
|
| 2. | Lốp xe màu gì? Màu đen. |
타이어는 무슨 ? 검은색
See hint
|
| 3. | Bạn có thích đọc không? |
뭘 걸 좋아해요?
See hint
|
| 4. | Ở đây có tủ khóa an toàn không? |
여기 있어요?
See hint
|
| 5. | Lúc mấy giờ có chuyến tàu hỏa đi Budapest? |
부다페스트행 언제 떠나요?
See hint
|
| 6. | Đã xảy ra tai nạn. |
났어요
See hint
|
| 7. | Vé vào cửa bao nhiêu tiền? |
입장권이 ?
See hint
|
| 8. | Con chuột của tôi không hoạt động. |
작동하지 않아요
See hint
|
| 9. | Quá đắt. |
비싸요
See hint
|
| 10. | Ai là chủ sở hữu chiếc nhẫn? |
반지의 주인은 ?
See hint
|