Bài kiểm tra 33
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Sun Jan 04, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Anh ấy học tiếng Đức. |
Uči se
See hint
|
| 2. | Tôi không thích rượu sâm banh. |
Ne penine
See hint
|
| 3. | Ai hút bụi? |
Kdo prah?
See hint
|
| 4. | Trong thành phố có gì để xem không? |
Kaj se da videti v ?
See hint
|
| 5. | Chúng tôi muốn ăn bữa sáng / điểm tâm. |
bi zajtrkovali Rade bi zajtrkovale
See hint
|
| 6. | Chúng tôi phải quay lại. |
se vrniti
See hint
|
| 7. | Pin ở đâu? |
je baterija?
See hint
|
| 8. | Bây giờ có một cú đá phạt đền. |
Zdaj imamo
See hint
|
| 9. | Bạn có anh chị em ruột không? |
Imaš in sestre?
See hint
|
| 10. | Hãy lái xe chậm lại! |
Vozi
See hint
|