Bài kiểm tra 19



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Sun Jan 11, 2026

0/10

Bấm vào một từ
1. Bạn hãy đến thăm tôi đi!
ме једном   See hint
2. Tháng bảy, tháng tám, tháng chín,
Јули, , септембар,   See hint
3. Hôm nay chúng tôi lau dọn nhà.
Данас стан   See hint
4. Tôi đón bạn ở nhà.
Доћи ћу по кући   See hint
5. Tôi muốn một đĩa rau.
Хтео / бих плату са поврћем   See hint
6. Khi nào chuyến tàu điện ngầm cuối cùng sẽ chạy?
Када вози метро?   See hint
7. Có giảm giá dành cho sinh viên không?
Има ли попуст за ?   See hint
8. Bạn có mang đồ trượt tuyết theo không?
Имаш ли са скије?   See hint
9. Cái này giá bao nhiêu?
Колико ово ?   See hint
10. Bữa sáng ăn gì?
је за доручак?   See hint