测试 84
|
日期:
测试时间::
Score:
|
Wed Jan 07, 2026
|
0/10
单击某个词
| 1. | 现在 四点 。 |
Bây là bốn giờ
See hint
|
| 2. | 哪里 有 超市 ? |
Ở đâu có siêu ?
See hint
|
| 3. | 您 经常 旅行(出差) 吗 ? |
Bạn có đi lại nhiều ?
See hint
|
| 4. | 电视机 坏 了 。 |
Cái tuyến hỏng / hư rồi
See hint
|
| 5. | 我 想 您 坐了 我的 位置 。 |
Tôi nghĩ rằng bạn nhầm chỗ của tôi
See hint
|
| 6. | 您 走到 第三个 红绿灯 。 |
lái đến đèn xanh đèn đỏ thứ ba
See hint
|
| 7. | 这不, 他 来 了 ! |
Ở đằng sau , anh ấy đến kìa
See hint
|
| 8. | 電脑已開啟。 |
Máy đang bật
See hint
|
| 9. | 电影院正在上映什么电影? |
Rạp phim đang chiếu phim gì?
See hint
|
| 10. | 你有什么喜欢做的事? |
Bạn làm gì?
See hint
|