Tests 44
|
Datums:
Testā pavadītais laiks::
Score:
|
Tue Jan 06, 2026
|
0/10
Noklikšķināt uz vārda
| 1. | Berlīne atrodas Vācijā. |
Berlin ở Đức
See hint
|
| 2. | Viņš dzer kafiju. |
ấy uống cà phê
See hint
|
| 3. | Vai tev ir konservu kārbu attaisāmais? |
Bạn có đồ mở không?
See hint
|
| 4. | Vai tu tur redzi ezeru? |
Bạn có hồ ở đó không?
See hint
|
| 5. | Un divas porcijas ar majonēzi. |
Và hai xuất với xốt
See hint
|
| 6. | Lūdzu, tur krustojumā pa kreisi. |
Làm ơn kia rẽ trái
See hint
|
| 7. | Vai te ir kāds naktsklubs? |
Ở đây có đêm không?
See hint
|
| 8. | Kur ir duša? |
Vòi tắm sen ở đâu?
See hint
|
| 9. | Cik maksā āboli? |
Táo có giá bao ?
See hint
|
| 10. | Es no rītiem dzeru kafiju. |
Tôi uống cà phê vào sáng
See hint
|