Tests 88
|
Datums:
Testā pavadītais laiks::
Score:
|
Tue Jan 06, 2026
|
0/10
Noklikšķināt uz vārda
| 1. | Pulkstenis ir astoņi. |
Bây giờ là giờ
See hint
|
| 2. | Vasara ir karsta. |
Mùa hè
See hint
|
| 3. | Vai Jūs arī nāksiet? |
Các cũng đến chứ?
See hint
|
| 4. | Vai te tuvumā ir kāda jauniešu viesnīca? |
Ở gần đây có nhà cho thanh niên không?
See hint
|
| 5. | Cik ilgs ir brauciens līdz Berlīnei? |
Chuyến đi Berlin mất bao lâu?
See hint
|
| 6. | Vislabāk brauciet ar metro. |
Tốt là bạn đi bằng tàu điện ngầm
See hint
|
| 7. | Neaizmirsti pasi! |
quên hộ chiếu
See hint
|
| 8. | Cik ilgi nepieciešams ēdiens? |
Bữa ăn mất lâu?
See hint
|
| 9. | Vai tev tā gribas? |
Bạn có muốn ?
See hint
|
| 10. | Cik tālu tas ir? |
Khoảng cách đó xa?
See hint
|