चाचणी 25



तारीख:
चाचणीसाठी घालवलेला वेळ::
Score:


Thu Jan 08, 2026

0/10

एका शब्दावर क्लिक करा
1. आम्हाला शाळा आहे.
Chúng ta có giờ   See hint
2. तू साखर घालून कॉफी पितोस / पितेस का?
Bạn có uống cà phê với đường ?   See hint
3. माझे पती त्यांचे कामाचे टेबल आवरून ठेवत आहेत.
của tôi dọn dẹp bàn làm việc của anh ấy   See hint
4. मी विमानतळावर कसा / कशी जाऊ?
Tôi đến phi như thế nào?   See hint
5. जेवण थंड आहे.
ăn nguội rồi   See hint
6. तो चालत जातो.
ấy đi bộ   See hint
7. मला चित्रकलेत रुची आहे.
Tôi quan đến hội hoạ   See hint
8. आमच्या शहरात एक फुटबॉलचे मैदान आहे.
Ở trong thành phố của tôi có sân vận động   See hint
9. परदेशी लोकांशी मैत्रीपूर्ण वागा!
Hãy thân thiện với nước ngoài   See hint
10. माझा पलंग आरामदायी आहे.
Giường của tôi rất mái   See hint