चाचणी 96
|
तारीख:
चाचणीसाठी घालवलेला वेळ::
Score:
|
Mon Jan 05, 2026
|
0/10
एका शब्दावर क्लिक करा
| 1. | सोमवारपासून रविवारपर्यंत |
Từ thứ hai đến chủ
See hint
|
| 2. | वारा सुटला आहे. |
gió
See hint
|
| 3. | कृपया प्रत्येकवेळी माझ्या चुका दुरूस्त करा. |
Bạn làm ơn luôn sửa cho tôi
See hint
|
| 4. | मला संत्र्याचा रस पाहिजे. |
Tôi một cốc / ly nước cam
See hint
|
| 5. | मला माझे आरक्षण निश्चित करायचे आहे. |
Tôi muốn xác việc đặt vé của tôi
See hint
|
| 6. | टपाल तिकीट कुठे खरेदी करू शकतो? |
Ở đâu có mua tem thư?
See hint
|
| 7. | तू बरोबर छत्री घेणार का? |
Bạn mang theo ô / dù không?
See hint
|
| 8. | बूट महाग आहेत. |
Đôi giày này đắt
See hint
|
| 9. | बस स्टॉप कुठे आहे? |
xe buýt ở đâu?
See hint
|
| 10. | तुमच्याकडे कधी वेळ आहे? |
nào bạn có thời gian?
See hint
|