Test 3
|
Dato:
Tid brukt på test::
Score:
|
Tue Jan 06, 2026
|
0/10
Klikk på et ord
| 1. | Jeg er her. |
ở đây
See hint
|
| 2. | Den sjuende dagen er søndag. |
Ngày thứ bảy là chủ
See hint
|
| 3. | Dette er huset vårt. |
Đây là nhà của tôi
See hint
|
| 4. | Det har jeg glemt. |
Tôi đã cái đó mất rồi
See hint
|
| 5. | Har du sigaretter? |
Bạn có thuốc lá ?
See hint
|
| 6. | Når går det buss til sentrum? |
Bao giờ có xe buýt đi vào trung tâm phố?
See hint
|
| 7. | Når slutter omvisningen? |
Khi nào phần hướng dẫn kết
See hint
|
| 8. | Er stranda ren? |
Bờ có sạch không?
See hint
|
| 9. | Jeg har fri i dag. |
nay tôi được nghỉ
See hint
|
| 10. | Min gamle onkel kjører fortsatt bil. |
Chú già tôi vẫn lái xe ô tô
See hint
|