Test 35
|
Dato:
Tid brukt på test::
Score:
|
Mon Jan 05, 2026
|
0/10
Klikk på et ord
| 1. | Dere lærer italiensk. |
bạn học tiếng Ý
See hint
|
| 2. | Jeg liker ikke øl. |
Tôi thích bia
See hint
|
| 3. | Har du fått nytt kjøkken? |
Bạn có một bộ mới à?
See hint
|
| 4. | Dra på sightseeing i byen. |
Bạn hãy đi một chuyến vòng quanh phố
See hint
|
| 5. | Vi vil gjerne spise kveldsmat. |
Chúng tôi ăn bữa cơm chiều
See hint
|
| 6. | Finnes det en parkeringsplass her? |
Ở đây có chỗ đỗ xe ?
See hint
|
| 7. | Hvor er kenguruene? |
Ở có con chuột túi?
See hint
|
| 8. | I dag er det varmt. |
nay nóng
See hint
|
| 9. | Jeg legger meg tidlig. |
đi ngủ sớm
See hint
|
| 10. | Skal vi ta en pause? |
ta nghỉ ngơi một lát nhé?
See hint
|