Teste 82
|
Encontro:
Tempo gasto no teste::
Score:
|
Tue Jan 06, 2026
|
0/10
Clique em uma palavra
| 1. | São duas horas. |
Bây là hai giờ
See hint
|
| 2. | Do que é que precisamos mais? |
ta còn cần gì nữa?
See hint
|
| 3. | Isto não me incomoda. |
Cái đó làm phiền tôi
See hint
|
| 4. | O aquecimento não funciona. |
Lò không dùng được
See hint
|
| 5. | Com licença, posso passar? |
Xin lỗi, cho tôi đi qua không?
See hint
|
| 6. | Atravesse a ponte! |
Bạn đi qua
See hint
|
| 7. | Não, obrigado / obrigada, fica para outra vez. |
, hôm khác đi
See hint
|
| 8. | Tem um pedaço de papel? |
Bạn có giấy nào không?
See hint
|
| 9. | Não bebo álcool. |
Tôi uống rượu
See hint
|
| 10. | As crianças estão a brincar no jardim. |
đứa trẻ đang chơi trong vườn
See hint
|